拼
文创产业
HSK5n 0 · Lv.1
wénchuàngchǎnyè
viết tắt cho 文化創意產業 | 文化创意产业
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abbr. for 文化創意產業|文化创意产业
- creative industries (design, music, publishing etc)
等级
义项 ①n≈HSK5
viết tắt cho 文化創意產業 | 文化创意产业
abbr. for 文化創意產業|文化创意产业
义项 ②n≈HSK5
các ngành công nghiệp sáng tạo (thiết kế, âm nhạc, xuất bản, v.v.)
creative industries (design, music, publishing etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分