拼
文化素养
HSK7-9n 0 · Lv.1
wénhuàsùyǎng
trình độ văn hoá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trình độ văn hoá
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trình độ văn hoá
trình độ văn hoá
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trình độ văn hoá
trình độ văn hoá
trình độ văn hoá