拼
文化遗产
HSK6n 0 · Lv.1
wénhuàyíchǎn
di sản văn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有历史、艺术、科学或文化价值的遗迹、文物和传统。
等级
义项 ①n≈HSK6
di sản văn hóa
具有历史、艺术、科学或文化价值的遗迹、文物和传统。
免费例句
玛丽安娜要继承属于她自己的文化遗产。
Mǎlìānnà yào jìchéng shǔyú tā zìjǐ de wénhuà yíchǎn.
≈HSK5
Đây là câu chuyện về Mariana nắm lấy di sản văn hóa của cô ấy.
Mariana is going to inherit her own cultural heritage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分