拼
文艺作品
HSK6n 0 · Lv.1
wényìzuòpǐn
tác phẩm nghệ thuật
漢越
字解构
Phân tích chữ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分