拼
文艺作品
HSK6n 0 · Lv.1
wényìzuòpǐn
tác phẩm nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- art work
- literary work
等级
义项 ①n≈HSK6
tác phẩm nghệ thuật
art work
免费例句
她的故事经常出现在很多文艺作品中,电影、电视剧也多次重拍。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK6
tác phẩm văn học
literary work
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分