拼
新年进步
HSK5sentence 0 · Lv.1
xīnniánjìnbù
tiến bộ trong năm mới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祝愿新年有进步
等级
义项 ①sentence≈HSK5
tiến bộ trong năm mới
祝愿新年有进步
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiến bộ trong năm mới
tiến bộ trong năm mới
祝愿新年有进步