拼
新疆歌鸲
HSK1n 0 · Lv.1
xīnjiānggēqú
Chim họa mi Tân Cương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活在新疆的歌鸲
等级
义项 ①n≈HSK1
Chim họa mi Tân Cương
生活在新疆的歌鸲
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chim họa mi Tân Cương
Chim họa mi Tân Cương
生活在新疆的歌鸲