WinHSK

新闻主播

HSK6n
0 · Lv.1
xīnwénzhǔ

mỏ neo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. anchor
  2. newsreader
义项 nHSK6

mỏ neo

anchor

义项 nHSK6

người đọc tin tức

newsreader

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan