WinHSK

新闻报道

HSK5n
0 · Lv.1
xīnwénbàodào

Đưa tin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đưa tin
义项 nHSK5

Đưa tin

Đưa tin

免费例句

我在七点钟的新闻报道中听到了这则消息。

Wǒ zài qī diǎn zhōng de xīnwén bàodào zhōng tīng dàole zhè zé xiāoxi.

HSK4

Tôi đã nghe tin này trong bản tin lúc 7 giờ.

I heard this news in the 7 o'clock news report.

新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。

HSK4

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan