WinHSK

新闻策划

HSK6n
0 · Lv.1
xīnwénhuà

quản lý thông tin liên lạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. communication management
  2. public relations
义项 nHSK6

quản lý thông tin liên lạc

communication management

义项 nHSK6

quan hệ công chúng

public relations

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan