WinHSK

旁观者清

HSK4idioms
0 · Lv.1
pángguānzhěqīng

ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê; người ngoài cuộc thì sáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旁观的人看得清楚参看[当局者迷]
义项 idiomsHSK4

ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê; người ngoài cuộc thì sáng

旁观的人看得清楚参看[当局者迷]

免费例句

旁观者清,当局者迷。

Pángguānzhě qīng, dāngjúzhě mí.

HSK6

Chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng.

The onlooker sees the game best; the person involved is often confused.

有人说:“当局者迷,旁观者清。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan