WinHSK

旗帜鲜明

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhìxiānmíng

để có một lập trường rõ ràng (thành ngữ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to have a clear-cut stand (idiom)
  2. to show one's colors
义项 idiomsHSK7-9

để có một lập trường rõ ràng (thành ngữ)

to have a clear-cut stand (idiom)

义项 idiomsHSK7-9

để hiển thị màu sắc của một người

to show one's colors

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan