拼
无产阶级
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúchǎnjiējí
giai cấp vô sản; vô sản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 工人阶级也泛指不占有生产资料的劳动者阶级
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giai cấp vô sản; vô sản
工人阶级也泛指不占有生产资料的劳动者阶级
免费例句
无产阶级革命是一场重要的社会变革。
Wúchǎn jiējí gémìng shì yī chǎng zhòngyào de shèhuì biàngé.
≈HSK6
Cách mạng vô sản là một cuộc biến đổi xã hội quan trọng.
The proletarian revolution was an important social transformation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分