拼
无可比拟
HSK6idioms 0 · Lv.1
wúkěbǐnǐ
vô song; không gì sánh được; không gì sánh kịp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有办法比得上, 比不上
等级
义项 ①idioms≈HSK6
vô song; không gì sánh được; không gì sánh kịp
没有办法比得上, 比不上
免费例句
他对父亲的崇拜,是无可比拟的。
Tā duì fùqīn de chóngbài, shì wú kě bǐ nǐ de.
≈HSK6
Anh ấy ngưỡng mộ, sùng bái cha mình hơn bất cứ ai.
His admiration for his father is unparalleled.
你的价值任何人都无可比拟。
Nǐ de jiàzhí rènhé rén dōu wúkěbǐnǐ.
≈HSK6
Giá trị của bạn không ai có thể sánh bằng.
Your value is incomparable to anyone else's.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分