拼
无壳蜗牛
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wúkéwōniú
Ốc sên không vỏ (ám chỉ những người không có nhà ở)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有壳的蜗牛
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Ốc sên không vỏ (ám chỉ những người không có nhà ở)
没有壳的蜗牛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分