WinHSK

无尽无休

HSK4idioms
0 · Lv.1
jìnxiū

không hết không dừng (có ý chán ghét)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没完没了 (含厌恶意)
义项 idiomsHSK4

không hết không dừng (có ý chán ghét)

没完没了 (含厌恶意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan