拼
无所用心
HSK6idioms 0 · Lv.1
wúsuǒyòngxīn
không chú ý; không quan tâm điều gì; không chịu động não
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi用yòngHSK3dùng; sử dụng心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分