拼
无所用心
HSK6idioms 0 · Lv.1
wúsuǒyòngxīn
không chú ý; không quan tâm điều gì; không chịu động não
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 什么事情都不关心
等级
义项 ①idioms≈HSK6
không chú ý; không quan tâm điều gì; không chịu động não
什么事情都不关心
免费例句
饱食终日,无所用心。
Bǎo shí zhōng rì, wú suǒ yòng xīn.
≈HSK6
Ăn no cả ngày, chẳng để tâm vào việc gì.
He eats his fill all day long and doesn't put his mind to anything.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分