拼
无穷无尽
HSK6idioms 0 · Lv.1
wúqiónɡwújìn
vô tận; vô cùng; vô cùng vô tận; không có giới hạn
漢越 vô cùng vô tận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意思是没有止境。出自《踏莎行》。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
vô tận; vô cùng; vô cùng vô tận; không có giới hạn
意思是没有止境。出自《踏莎行》。
免费例句
”知识是无穷无尽的,如果我们学习也只满足于一知半解,那和地主的笨儿子又有什么区别呢?
≈HSK5
智慧是无穷无尽的。
Zhìhuì shì wú qióng wú jìn de.
≈HSK6
Trí tuệ con người là vô hạn.
Wisdom is inexhaustible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分