拼
无缘无故
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wúyuánwúgù
tự nhiên; bỗng dưng; vô duyên vô cớ
without rhyme or reason; for no reason at all 无缘无故 的忧虑/恐惧/怀疑 groundless worry/fear/suspicion 无缘无故 的批评 uncalled-for criticism 无缘无故 地发脾气 fly into a temper/rage over nothing 无缘无故 被开除 be dismissed without good reason
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有原因
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tự nhiên; bỗng dưng; vô duyên vô cớ
没有原因
免费例句
他无缘无故就发火了。
Tā wú yuán wú gù jiù fāhuǒ le.
≈HSK6
Anh ta tự nhiên nổi giận.
He got angry for no reason.
我无缘无故被她拉黑了。
Wǒ wú yuán wú gù bèi tā lāhēi le.
≈HSK6
Tôi tự nhiên bị cô ấy chặn.
She blocked me for no reason.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分