拼
既得利益
HSK5n 0 · Lv.1
jìdélìyì
quyền lợi đã có
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 已经获得的利益
等级
义项 ①n≈HSK5
quyền lợi đã có
已经获得的利益
免费例句
我对此案的结果没有任何既得利益。
Wǒ duì cǐ àn de jiéguǒ méiyǒu rènhé jìdé lìyì.
≈HSK6
Tôi không có lợi ích cá nhân nào từ kết quả của vụ án này.
I have no vested interest in the outcome of this case.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分