拼
日常工作
HSK4n 0 · Lv.1
rìchánggōngzuò
công việc hàng ngày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指每天的工作或常规任务。
等级
义项 ①n≈HSK4
công việc hàng ngày
指每天的工作或常规任务。
免费例句
应该让突击任务和日常工作穿插进行,互相推动。
Yīnggāi ràng tūjī rènwu hé rìcháng gōngzuò chuānchā jìnxíng, hùxiāng tuīdòng.
≈HSK4
Nên làm các nhiệm vụ đột xuất xen kẽ với những công việc ngày thường để thúc đẩy lẫn nhau.
We should intersperse urgent tasks with routine work to promote each other.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分