拼
日无暇晷
HSK1idioms 0 · Lv.1
rìwúxiáguǐ
Ngày không có thời gian rảnh (ý nói không có thời gian rảnh rỗi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间宝贵,形容日光无暇。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
Ngày không có thời gian rảnh (ý nói không có thời gian rảnh rỗi)
时间宝贵,形容日光无暇。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分