拼
旦旦信誓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dàndànxìnshì
thành tâm thề; long trọng thề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 信誓:表示诚挚可信的誓言旦旦:诚实的样子誓言说得极为诚恳可信
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thành tâm thề; long trọng thề
信誓:表示诚挚可信的誓言旦旦:诚实的样子誓言说得极为诚恳可信
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分