WinHSK

时时刻刻

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shíshí

từng giây từng phút

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每时每刻或每一个时刻地
义项 advHSK7-9

từng giây từng phút

每时每刻或每一个时刻地

免费例句

他时时刻刻不忘自己的职责。

Tā shí shí kè kè bù wàng zìjǐ de zhízé.

HSK5

Anh ấy luôn ghi nhớ trách nhiệm của mình.

He never forgets his duties at all times.

“第6瓶汽水”,属于那些善于发现并认真思考的人,他们能敏锐地感知身边的事物,时时刻刻去发现一切可利用的“空瓶”。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan