拼
时装表演
HSK7-9n 0 · Lv.1
shízhuāngbiǎoyǎn
buổi trình diễn thời trang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 展示最新时装的活动
等级
义项 ①n≈HSK7-9
buổi trình diễn thời trang
展示最新时装的活动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buổi trình diễn thời trang
buổi trình diễn thời trang
展示最新时装的活动