WinHSK

旷日持久

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
kuàngchíjiǔ

lề mề; lôi thôi; kéo dài

long-drawn-out; protracted; prolonged; extended over a long time 旷日持久 的战争 long-drawn-out war 旷日持久 的谈判 long-drawn-out negotiations 旷日持久 的调查工作 long-running investigations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多费时日,拖得很久
  2. lay nhay
义项 idiomsHSK7-9

lề mề; lôi thôi; kéo dài

多费时日,拖得很久

义项 idiomsHSK7-9

lay nhay

lay nhay

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan