WinHSK

明哲保身

HSK5idioms
0 · Lv.1
míngzhébǎoshēn

bo bo giữ mình; người khôn giữ mình; quân tử phòng thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指明智的人不参与可能给自己带来危险的事,现在指因怕犯错误或有损自己利益而对原则性问题不置可否的自由主义表现
义项 idiomsHSK5

bo bo giữ mình; người khôn giữ mình; quân tử phòng thân

原指明智的人不参与可能给自己带来危险的事,现在指因怕犯错误或有损自己利益而对原则性问题不置可否的自由主义表现

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan