WinHSK

昏迷不醒

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hūnxǐng

ngất xỉu (bất tỉnh, hôn mê)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昏迷状态下无法醒来
义项 idiomsHSK7-9

ngất xỉu (bất tỉnh, hôn mê)

昏迷状态下无法醒来

免费例句

他昏迷不醒地躺在病床上。

Tā hūnmí bù xǐng de tǎng zài bìngchuáng shàng.

HSK6

Anh ấy hôn mê nằm trên giường bệnh.

He lay unconscious on the hospital bed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan