拼
星辰大海
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xīngchéndàhǎi
sao trời biển rộng; Ngôi sao và biển cả; Vũ trụ bao la
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宇宙的广阔与神秘,象征着无限的可能性与希望。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sao trời biển rộng; Ngôi sao và biển cả; Vũ trụ bao la
宇宙的广阔与神秘,象征着无限的可能性与希望。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分