WinHSK

映入眼帘

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yìngyǎnlián

(thành ngữ) chào mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (idiom) to greet the eye
  2. to come into view
义项 idiomsHSK7-9

(thành ngữ) chào mắt

(idiom) to greet the eye

免费例句

的是城市高耸的建筑物。

HSK5

Đập vào mắt trước tiên là những tòa nhà cao chọc trời của thành phố.

The tall buildings of the city came into sight first. 首先 映入眼帘 的是一面红旗。

义项 idiomsHSK7-9

để xem

to come into view

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan