拼
昼伏夜出
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhòufúyèchū
về đêm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nocturnal
- to hide by day and come out at night
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
về đêm
nocturnal
义项 ②idioms≈HSK7-9
trốn vào ban ngày và ra ngoài vào ban đêm
to hide by day and come out at night
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分