WinHSK

昼夜节律

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhòujié

nhịp điệu ngày đêm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体在24小时周期内的自然生理过程,如睡眠和觉醒。
义项 nHSK7-9

nhịp điệu ngày đêm

生物体在24小时周期内的自然生理过程,如睡眠和觉醒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan