拼
晃晃悠悠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
huànghuàngyōuyōu
lảo đảo; lắc lư; chao đảo; loạng choạng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇摆、飘荡的样子
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lảo đảo; lắc lư; chao đảo; loạng choạng
摇摆、飘荡的样子
免费例句
他晃晃悠悠地走过来。
Tā huàng huàng yōu yōu de zǒu guòlái.
≈HSK6
Anh ấy lững thững đi tới.
He walked over unsteadily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分