WinHSK

晕头转向

HSK7-9
0 · Lv.1
yūntóu-zhuànxiàng

đầu óc choáng váng; đầu óc rối mù

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容头脑昏乱, 迷失方向
义项 idiomsHSK7-9

đầu óc choáng váng; đầu óc rối mù

形容头脑昏乱, 迷失方向

免费例句

他利用身体灵活的优势,以闪电般的速度把那些人高马大的对手搞得晕头转向。

HSK5

他最近忙得晕头转向。

Tā zuìjìn máng de yūntóuzhuànxiàng.

HSK6

Dạo này anh ấy bận tới mức đầu óc quay cuồng.

He has been so busy lately that he's completely disoriented.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan