WinHSK

晨昏定省

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chénhūndìngxǐng

sớm tối thăm hỏi cha mẹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在日常生活中,固定的时间制度或生活规律。
  2. cf 昏定晨省
义项 idiomsHSK7-9

sớm tối thăm hỏi cha mẹ

指在日常生活中,固定的时间制度或生活规律。

义项 idiomsHSK7-9

cf 昏定晨省

cf 昏定晨省

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan