拼
晴空万里
HSK3idioms 0 · Lv.1
qíngkōngwànlǐ
bầu trời bao la
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bầu trời bao la
等级
义项 ①idioms≈HSK3
bầu trời bao la
bầu trời bao la
免费例句
雨后的清晨,天刚亮就晴空万里。
yǔ hòu de qīngchén, tiān gāng liàng jiù qíngkōng wànlǐ.
≈HSK5
Vào sáng sớm sau cơn mưa, bầu trời trong xanh ngay khi bình minh ló dạng.
On the morning after the rain, the sky was clear and blue as soon as dawn broke.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分