拼
智能手表
HSK5n 0 · Lv.1
zhìnéngshǒubiǎo
Đồng hồ thông minh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đồng hồ thông minh
等级
义项 ①n≈HSK5
Đồng hồ thông minh
Đồng hồ thông minh
免费例句
正如智能手环、智能手表等设备改变了人类的生活方式一样,宠物智能可穿戴设备未来或许也会改变人类养宠物的方式。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分