拼
暂停交易
HSK5n 0 · Lv.1
zàntíngjiāoyì
tạm dừng giao dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证券交易所暂时停止某只证券
等级
义项 ①n≈HSK5
tạm dừng giao dịch
证券交易所暂时停止某只证券
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tạm dừng giao dịch
tạm dừng giao dịch
证券交易所暂时停止某只证券