拼
曲曲弯弯
HSK5stt, adj 0 · Lv.1
qǔqǔwānwān
uốn khúc; khúc khuỷu; ngoằn ngoèo; cong queo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (曲曲弯弯的) 形容弯曲很多
等级
义项 ①stt, adj≈HSK5
uốn khúc; khúc khuỷu; ngoằn ngoèo; cong queo
(曲曲弯弯的) 形容弯曲很多
免费例句
地穿过人群。
≈HSK5
Anh ta luồn lách qua đám đông.
He twisted/wove/wound his way through the throng, riding a bicycle. 公路 曲曲弯弯 地穿过群山。
山坳里尽是些曲曲弯弯的羊肠小道。
shān'ào lǐ jìn shì xiē qūquwānwān de yángcháng xiǎodào.
≈HSK6
Trong khe núi toàn là những con đường nhỏ ngoằn ngoèo.
The mountain hollow is full of winding, narrow paths.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分