拼
月经不调
HSK3n 0 · Lv.1
yuèjīngbùtiáo
kinh nguyệt không đều; rối loạn kinh nguyệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 月经不调是指女性的月经周期不规律,可能表现为月经提前、推迟或经量异常等情况。
等级
义项 ①n≈HSK3
kinh nguyệt không đều; rối loạn kinh nguyệt
月经不调是指女性的月经周期不规律,可能表现为月经提前、推迟或经量异常等情况。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分