WinHSK

月经棉栓

HSK1n
0 · Lv.1
yuèjīngmiánshuān

tampon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tampon
义项 nHSK1

tampon

tampon

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan