WinHSK

有一点儿

HSK2adv
0 · Lv.1
yǒuyìdiǎnr

hơi; một chút

漢越 hữu nhất điểm nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示数量不大或程度不深;表示略微;稍微(多用于不如意的事情)
义项 advHSK2

hơi; một chút

表示数量不大或程度不深;表示略微;稍微(多用于不如意的事情)

免费例句

上午没吃饭,现在有一点儿饿。

shàngwǔ méi chīfàn, xiànzài yǒu yīdiǎnr è.

HSK1

Sáng không ăn cơm, giờ thấy hơi đói.

I didn't eat in the morning, now I'm a little hungry.

昨天天气有一点儿热。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan