WinHSK

有价证券

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǒujiàzhèngquàn

chứng khoán có giá trị (như cổ phiếu, công trái... thay cho tiền tệ, hàng hoá hoặc các thứ tài sản khác.); tín phiếu

negotiable securities; valuable paper; marketable securities 有价证券 保险/市场/投资 portfolio insurance/maket/investment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示对货币、资本、商品或其他资产等有价物具有一定权利的凭证,如股票、公债券、各种票据、提货单、仓库营业者出具 的存货栈单等
义项 nHSK7-9

chứng khoán có giá trị (như cổ phiếu, công trái... thay cho tiền tệ, hàng hoá hoặc các thứ tài sản khác.); tín phiếu

表示对货币、资本、商品或其他资产等有价物具有一定权利的凭证,如股票、公债券、各种票据、提货单、仓库营业者出具 的存货栈单等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan