WinHSK

有声读物

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǒushēng

sách nói

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. audiobook
  2. recording of a person reading the text of a book
义项 vHSK7-9

sách nói

audiobook

义项 vHSK7-9

ghi âm của một người đang đọc văn bản của một cuốn sách

recording of a person reading the text of a book

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan