WinHSK

有志竟成

HSK4idioms
0 · Lv.1
yǒuzhìjìngchéng

có chí thì nên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 立定志向去做,一定成功
义项 idiomsHSK4

có chí thì nên

立定志向去做,一定成功

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan