拼
有所不同
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǒusuǒbùtónɡ
khác nhau ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
漢越 hữu sở bất đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to differ to some extent (idiom)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khác nhau ở một mức độ nào đó (thành ngữ)
to differ to some extent (idiom)
免费例句
是不是意味着自己从里到外,从行头到自己的表述等等的,都开始跟过去有所不同了?
≈HSK6
虽然人们表达热情的方式有所不同,但热情是人人都有的,善加利用,它可以转化为巨大的能量。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分