拼
有期徒刑
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒuqītúxíng
tù có thời hạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有期限的徒刑,在刑期内剥夺犯人的自由
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tù có thời hạn
有期限的徒刑,在刑期内剥夺犯人的自由
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tù có thời hạn
tù có thời hạn
有期限的徒刑,在刑期内剥夺犯人的自由