WinHSK

有生以来

HSK5idioms
0 · Lv.1
yǒushēnglái

từ khi lọt lòng tới nay; từ lúc sinh ra; từ xưa đến nay; từ lúc ra đời đến giờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从出生到现在
义项 idiomsHSK5

từ khi lọt lòng tới nay; từ lúc sinh ra; từ xưa đến nay; từ lúc ra đời đến giờ

从出生到现在

免费例句

这种事我有生以来还是第一次听说。

Zhè zhǒng shì wǒ yǒushēngyǐlái hái shì dì yī cì tīngshuō.

HSK6

Việc này từ lúc lọt lòng đến giờ tôi mới nghe thấy lần đầu.

This is the first time I've heard of such a thing in my life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan