拼
有说服力
HSK3phrase 0 · Lv.1
yǒushuōfúlì
có sức thuyết phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能够有效地说服或影响他人的能力。
等级
义项 ①phrase≈HSK3
có sức thuyết phục
能够有效地说服或影响他人的能力。
免费例句
他不够有说服力。
tā bùgòu yǒu shuōfúlì.
≈HSK5
Anh ấy không đủ sức thuyết phục.
He is not persuasive enough.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分